| English | Vietnamese | Pronunciation |
|---|---|---|
| Vegan | ||
| Vegan Food | Cơm chay/Món chay | Com chay/Mon chay |
| I am Vegan | Tôi ăn chay | Toi an chay |
| Vegetarian | Chay | Chay |
| Plant Based Food | Thức ăn chế biến từ thực vật | Thuc An Che Bien Tu Thuc Vat |
| No Animal Products | Không dùng sản phẩm từ động vật | Khong Dung San Pham Tu Dong Vat |
| Meat | Thịt | Thit |
| Fish | Cá | Ca |
| Eggs | Trứng | Trung |
| Milk | Sữa | Sua |
| Sua | Phô mai | Pho Mai |
| Dairy | Bơ sữa | Bo Sua |
| Butter | Bơ | Bo |
| Honey | Mật ong | Mat Ong |
| Leather | Da | Da |
| Feathers | Lông | Long |
| Wool | Len | Len |
| Silk | Tơ Tằm | Tơ Tằm |
| Fish sauce | Nước Mắm | Nuoc Mam |
| Oyster sauce | Sốt Hàu | Sot Hau |
| Sot Hau | Con Tôm | Con Tôm |
The Veganary © 2021. All rights reserved